Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trao đổi qua lại" (1)

trao đổi qua lại
phát
Tiếng Anh Động từexchange
Từ vựng của tôi
Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.

swap_horiz Từ liên quan "trao đổi qua lại" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trao đổi qua lại" (1)

Hợp đồng được ký kết sau khi trao đổi qua lại
A contract was signed after the exchange.